Ca Long
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một con sông: "Ca Long" là tên riêng của một con sông nằm ở khu vực đông bắc tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Sông Ca Long chảy dọc theo biên giới Việt Nam - Trung Quốc.
- Cửa sông Ca Long đổ ra biển ở khu vực thành phố Móng Cái.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lưu vực sông Ca Long": chỉ khu vực địa lý mà nước mưa chảy vào sông Ca Long.
- Diện tích lưu vực sông Ca Long trên lãnh thổ Việt Nam là 99 km².
"Thượng nguồn sông Ca Long": chỉ phần đầu nguồn của con sông.
- Sông Ca Long bắt nguồn từ lãnh thổ Trung Quốc.
Biến thể và từ gần giống
- Sông: danh từ chung chỉ dòng nước chảy tự nhiên.
- Sông Hồng, sông Cửu Long là những con sông lớn của Việt Nam.
Từ đồng nghĩa
- Dòng sông: từ đồng nghĩa chung cho danh từ "sông".
- Thuỷ lộ: từ chỉ đường nước, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh trang trọng.
Thông tin địa lý bổ sung
- Chiều dài: Sông Ca Long có tổng chiều dài khoảng 70 km.
- Hướng chảy: Dòng chính của sông theo hướng tây bắc - đông nam.
- Cửa sông: Sông đổ ra biển tại địa phận thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh.
- Sông ở đông bắc tỉnh Quảng Ninh. Dài 70km, diện tích lưu vực ở Việt Nam 99km2. Bắt nguồn từ Trung Quốc, chảy theo hướng tây bắc-đông nam, dọc theo biên giới Việt-Trung, đổ ra biển ở Móng Cái